Top 10 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ, đẹp được ưa chuộng tại Việt Nam

thitruongxe
01/01/25
6449 view
5/5 - (2 bình chọn)

Xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ đang là xu hướng mới được nhiều người quan tâm, bởi kích thước nhỏ gọn, động cơ vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và có thể dễ dàng di chuyển trên mọi loại địa hình. Bài viết dưới đây sẽ giới thiệu đến bạn đọc Top 10 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ, đẹp được ưa chuộng tại Việt Nam, nhằm giúp bạn có được cái nhìn tổng quan nhất khi lựa chọn.

Top 10 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ, đẹp được ưa chuộng tại Việt Nam
Điểm mặt 10 cái tên cấu hình 5 chỗ gầm cao giá rẻ, đẹp đang được ưa chuộng tại Việt Nam

Theo đó, 10 mẫu ô tô 5 chỗ gầm cao giá rẻ nổi bật nhất có thể kể đến: VinFast VF5 (ô tô điện), Toyota Raize, MG ZS, Kia Sonet, Kia Seltos, Hyundai Creta, Ford EcoSport, Hyundai Kona, Honda HR-V và Mazda CX-5. Danh sách được sắp xếp theo mức giá từ thấp đến cao và được dựa theo lượt tìm kiếm, cũng như doanh số của từng xe trong năm 2025.

Top 10 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ được ưa chuộng tại Việt Nam

1. Vinfast VF5 giá từ 486 triệu

VinFast VF5 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ chỉ từ 486 triệu đồng (xe điện)
VinFast VF5 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ chỉ từ 486 triệu đồng (xe điện)

VinFast VF 5 là mẫu SUV điện 5 chỗ gầm cao giá rẻ của nhà Vinfast. Với mức giá đầy hấp dẫn chỉ từ 486 triệu, VF5 đã trở thành đối thủ nặng kí của hàng loạt dòng xe xăng như KIA Sonet, Toyota Raize hay Hyundai Venue.

Giá xe Vinfast VF5 mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam (Đơn vị: VNĐ)
Phiên bản Không gồm pin Gồm pin
VinFast VF 5 không kèm sạc 468 triệu 548 triệu
VinFast VF 5 kèm sạc 479 triệu 559 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: VinFast VF5 (ALL-NEW)

Với kích thước tổng thể dài 3.965 mm, chiều rộng 1.720 mm cùng chiều cao 1.580 mm và trục cơ sở 2.513 mm, khoảng sáng gầm 182 mm giúp xe thể xoay sở một cách linh hoạt trên các cung đường phố đông đúc.

Ngoại thất VF 5 thu hút với những đường nét thiết kế gãy gọn, tạo điểm nhấn cá tính. Dải crom chữ V đặc trưng tạo hình chữ V lớn, trải rộng sang 2 bên tựa như cánh chim sải rộng, ôm trọn logo thương hiệu.

Thân xe Vinfast VF5 khá nổi bật với các đường dập nổi bên thân xe làm cho mẫu xe trở lên mạnh mẽ, cứng cáp, đậm chất SUV. Đuôi VF5 được thiết kế vuông vức, đơn giản, không cầu kỳ như những mẫu xe đàn anh cùng nhà. Hệ thống đèn chiếu sáng được chuyển xuống bên dưới tạo lên sự khác biệt.

Trang bị ngoại thất Vinfast VF5
Đèn pha Halogen
Đèn chờ dẫn đường
Đèn pha tự động bật/tắt
Đèn định vị Halogen
Đèn sương mù sau Tấm phản quang
Đèn hậu Halogen
Đèn nhận diện thương hiệu VinFast phía sau Tấm phản chiếu + thấu kính
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ

Nội thất bên trong VinFast VF5 khá đồng điệu với khu vực bên ngoài với vẻ đẹp tối giản nhưng không kém phần hiện đại giúp tối ưu hóa không gian, mang lại trải nghiệm thoải mái nhất cho người dùng trên mọi cung đường. Dưới đây là bảng trang bị nội thất của mẫu xe này

Trang bị nội thất Vinfast VF5
Nội thất bọc da
Vô-lăng D-cut, tích hợp các phím chức năng
Núm xoay chuyển số
Đồng hồ Kỹ thuật số
Điều hòa Tự động
Phanh tay
Chìa khóa thông minh
Thiết lập, theo dõi, ghi nhớ hồ sơ người lái
Định vị vị trí xe từ xa
Chẩn đoán lỗi trên xe tự động
Giám sát và cảnh báo xâm nhập trái phép
Đề xuất lịch bảo trì/bảo dưỡng tự động
Trợ lý ảo điều khiển bằng giọng nói Mua sắm trực tuyến trên xe

VinFast VF 5 được trang bị động cơ điện công suất tối đa 100 kW, tương đương 134 mã lực cùng mô-men xoắn cực đại 135 Nm. Sức mạnh được truyền đến các bánh trước. Bộ pin lithium dung lượng 37,23 kWh trên VF 5 có khả năng giúp xe di chuyển quãng đường tối đa hơn 300 km sau mỗi lần sạc đầy.

Động cơ vận hành Vinfast VF5
Loại động cơ Điện – pin lithium
Công suất 100 kW
Mô-men xoắn 135Nm
Dẫn động Cầu trước
Quãng đường di chuyển tối đa hơn 300 km

2. Toyota Raize giá từ 498 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ Toyota Raize, chỉ từ 498 triệu đồng
Xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ Toyota Raize, chỉ từ 498 triệu đồng

Tại thị trường Việt Nam, Toyota Raize được nhập khẩu nguyên chiếc từ indonesia và đây cũng được xem là một trong những mẫu SUV cỡ nhỏ đáng chú ý trong phân khúc xe 5 chỗ gầm cao với mức giá chỉ từ 498 triệu đồng. Dưới đây là bảng giá cụ thể theo từng tùy chọn màu sắc ngoại thất.

Giá xe Toyota Raize mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Mẫu xe Màu sắc Giá niêm yết ( VNĐ)
Toyota Raize
Đỏ, đen 498 triệu
Trắng Đen, Xanh Ngọc Lam – Đen,
Đỏ – Đen, Vàng – Đen, Trắng ngọc trai
506 triệu
Trắng ngọc trai – Đen 510 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Toyota Raize (ALL-NEW)

Toyota Raize sở hữu thiết kế đầy năng động và hiện đại với kích thước dài, rộng và cao lần lượt 4.030 mm D x 1.710 mm R x 1.605 mm C, bán kính vòng quay tối thiểu 5,1m, khoảng sáng gầm xe khá cao (200mm) giúp xe dễ dàng di chuyển trên mọi loại địa hình.
Phần đầu xe Toyota Raize nổi bật với thiết kế trẻ trung và năng động với lưới tản nhiệt hình thang ngược lớn kết hợp với các thanh ngang mạ chrome tạo nên vẻ mạnh mẽ.

Thân xe được thiết kế với các đường gân nổi bật chạy dọc thân xe, tạo cảm giác cứng cáp. Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ, cùng với bộ mâm hợp kim 17 inch giúp tăng thêm tính thể thao.

Phía đuôi xe Raize được đánh giá cao về thiết kế đẹp mắt, hiện đại và đầy đủ tiện nghi, thiết kế phẳng phiu và hiện đại tạo cảm giác mạnh mẽ và năng động. Điểm nhấn chính là cụm đèn hậu LED thanh mảnh, nối liền bởi thanh ngang màu đen bóng, mang đến sự liền mạch và tinh tế cho phần đuôi xe. Cụm đèn hậu này không chỉ có chức năng chiếu sáng mà còn góp phần tạo điểm nhấn cho ngoại thất của xe.

Trang bị Ngoại thất Toyota Raize
Đèn pha tự động
Đèn chiếu sáng ban ngày LED
Cụm đèn sau LED
Đèn sương mù Halogen
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập tự động
Ăng ten Vây cá

Bước vào bên trong xe đập vào mắt là màn hình kích thước lớn 9 inch ngay vị trí trung tâm, Vô-lăng dạng 3 chấu, bọc nhựa giả da kết hợp các chi tiết nhựa bạc và đường chỉ khâu màu trắng thể thao không kém phần sang trọng.

Trang bị nội thất Toyota Raize
Gương chiếu hậu trong xe 2 chế độ ngày và đêm
Kích thước màn hình 9 inch
Màn hình đa thông tin 7 inch, 4 chế độ hiển thị
Cửa sổ trời
Hệ thống điều hòa Tự động
Số loa 6

Toyota Raize được trang bị động cơ xăng 1.0L Turbo, sản sinh công suất 98Hp kèm 140Nm mô-men xoắn. Đi cùng với đó là hộp số biến thiên vô cấp kép hoàn toàn mới (D-CVT), kèm lẫy chuyển số và chế độ lái Power, giúp mang đến cảm giác lái thú vị cho người dùng. Động cơ Toyota Raize được đánh giá có chút thua kém động cơ hút khí tự nhiên 1.5L của đối thủ Kia Sonet.

Động cơ vận hành Toyota Raize
Loại động cơ 1.0L Turbo
Dung tích xi lanh 998
Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút) 98/6.000
Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút) 140/2400 – 4000
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5
Hệ thống truyền động Dẫn động bánh trước FWD
Hộp số Biến thiên vô cấp kép/ D-CVT
Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu) Power

3. MG ZS giá từ 538 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao MG ZS giá 538 triệu
MG ZS là đại diện duy nhất đến từ Trung Quốc có tên trong danh sách này

MG ZS là mẫu xe phân khúc SUV được nhập khẩu từ Thái Lan về Việt Nam. Đây được coi là mẫu xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ được nhiều người ưa chuộng bởi thiết kế ngoại thất đầy trẻ trung, hiện đại. Giá xe MG ZS dao động trong khoảng từ 538 – 638 triệu đồng với 3 phiên bản, cụ thể như sau:

Giá xe MG ZS mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
MG ZS 1.5 2WD LUX+ 638 triệu
MG ZS 1.5 2WD COM+ 588 triệu
MG ZS STD+ 538 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: MG ZS (ALL-NEW)

MG ZS sở hữu kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 4.314 x 1.809 x 1.648 (mm), chiều dài cơ sở 2.585 mm và khoảng sáng gầm xe 170 mm

Với diện mạo năng động cùng thiết kế “Kodo Soul” khá giống Mazda. Lưới tản nhiệt dạng mắt cáo mở rộng, kết hợp cùng cụm đèn pha LED sắc sảo, dải đèn LED ban ngày tạo điểm nhấn ấn tượng. Thân xe mang phong cách thể thao với các đường gân dập nổi mạnh mẽ, mâm xe hợp kim 17 inch đa chấu đầy cá tính.

Cụm đèn hậu LED dạng khói mờ phía sau sử dụng công nghệ LED hiện đại, tạo hiệu ứng ánh sáng ấn tượng, tăng khả năng nhận diện cho xe khi di chuyển vào ban đêm. Phần cản sau mang phong cách khí động học kết hợp với ống xả giả góp phần tạo nên tổng thể cân đối cho phần đuôi xe.

Trang bị ngoại thất MG ZS
Thông số MG ZS SMART UP STD+ DOHC MG ZS COMFORT MG ZS LUXURY
Đèn pha LED
Đèn pha điều chỉnh được độ cao
Đèn LED chiếu sáng ban ngày
Đèn chờ dẫn đường
Đèn sương mù trước/sau Sau
Cụm đèn phía sau LED
Đèn báo phanh trên cao
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ LED
Tay nắm cửa ngoài Mạ crom
Gạt nước kính trước Gạt mưa gián đoạn, điều chỉnh tốc độ Cảm biến gạt mưa tự động

Tiến vào bên trong khoang nội thất MG ZS ta sẽ cảm nhận được cảm giác rộng rãi, thoải mái. Bảng taplo được thiết kế liền mạch, tích hợp màn hình giải trí cảm ứng 10.1 inch đặt nổi bật, tạo điểm nhấn sang trọng cho khoang lái. Vô lăng 3 chấu bọc da tích hợp nhiều nút bấm chức năng.

Trang bị nội thất MG ZS
Thông số SMART UP STD+ DOHC COMFORT LUXURY
Vô lăng bọc da, nút điều khiển trên vô lăng & ga tự động
Vô lăng điều chỉnh lên xuống
Điều hòa nhiệt độ Chỉnh tay, lọc bụi PM2.5
Cửa gió ở hàng ghế sau
Cửa kính chỉnh điện Xuống một chạm ở ghế người lái Lên / Xuống một chạm ở ghế người lái
Màn hình hiển thị đa thông tin
Hệ thống giải trí Màn hình cảm ứng 10.1″ kết nối Apple CarPlay & Android Auto, Radio , 5 USB , Bluetooth
Cửa sổ trời toàn cảnh

MG ZS 2024 sử dụng động cơ xăng 1.5L 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC, VVT, cho công suất tối đa 112 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 150 Nm tại 4.500 vòng/phút. Đi kèm là hộp số tự động vô cấp CVT giả lập 8 cấp, dẫn động cầu trước.

Động cơ vận hành MG ZS
Thông số SMART UP STD+ DOHC COMFORT LUXURY
Loại động cơ DOHC 4-cylinder, NSE 1.5L
Dung tích xi lanh (cc) 1.498
Công suất cực đại (mã lực vòng/phút) 112 @ 6.000
Mô men xoắn (Nm vòng/phút) 150 @ 4.500
Tốc độ tối đa (km/h) 170
Hộp số CVT có chế độ lái thể thao (giả lập 8 cấp)
Dẫn động Cầu trước

4. KIA Sonet giá từ 539 triệu

Đối thủ của Toyota Raize - KIA Sonet giá chỉ từ 539 triệu đồng
Đối thủ của Toyota Raize – KIA Sonet giá chỉ từ 539 triệu đồng

Kia Sonet là một trong những mẫu xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ tại Việt Nam. Mẫu xe được bán trên thị trường với mức giá dao động trong khoảng từ 539 – 624 triệu đồng với 3 phiên bản. Với mức giá vô cùng cạnh tranh cùng những ưu điểm đầy vượt trội hứa hẹn mang lại cho người dùng những trải nghiệm tuyệt vời.

Bảng giá xe Kia Sonet mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên Bản Giá niêm yết (VNĐ)
1.5L Deluxe 539 triệu
1.5L Luxury 579 triệu
1.5L Premium 624 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: KIA Sonet (ALL-NEW)

Kia Sonet có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.120 x 1.790 x 1.642 (mm) giúp mang lại cho người dùng khoảng không gian nội thất rộng rãi, thoải mái. Ngoài ra khoảng sáng gầm xe cũng khá ấn tượng với mức 205 mm, cao hơn cả Kia Seltos (190 mm), thậm chí còn nhỉnh hơn một số mẫu crossover hạng C .

Về thiết kế, phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lưỡi hổ kích thước lớn tạo lên dáng vẻ mạnh mẽ mang đậm chất thể thao. Cụm đèn pha sắc nét kết hợp với đèn ban ngày LED hình boomerang tạo điểm nhấn hiện đại và tinh tế Kia Sonet.

Thân xe Sonet được thiết kế ấn tượng với các đường nét mạnh mẽ và dứt khoát, tạo cảm giác cứng cáp, vững chắc. Các chi tiết như vòm bánh xe được mở rộng, đường gân dập nổi chạy dọc thân xe không chỉ làm tăng vẻ đẹp thẩm mỹ.

Tiến về phía đuôi xe cụm đèn hậu được thiết kế liền mạch giống như trên các mẫu xe sang. Cản sau được thiết kế với các chi tiết mạ chrome giúp tăng thêm phần sang trọng. Bên cạnh đó Kia Sonet còn được trang bị cánh gió sau và ăng-ten vây cá.

Trang bị ngoại thất Kia Sonet
Thông số 1.5 Deluxe 1.5 Luxury 1.5 Premium
Cụm đèn trước Halogen LED LED
Đèn pha tự động
Đèn ban ngày Halogen
Cụm đèn sau dạng LED Halogen
Đèn sương mù Halogen Projector
Cụm đèn sau Halogen
Gương chiếu hậu ngoài chỉnh điện, gập điện
Baga mui
Cửa sổ trời Không

Không gian nội thất bên trong Kia Sonet được thiết kế rộng rãi và trang bị nhiều tiện ích hiện đại, đáp ứng nhu cầu đa dạng của người dùng. Mặc dù là dòng xe phổ thông nhưng Kia Sonet vẫn sở hữu những trang bị đầy hiện đại không thua kém những mẫu xe cao cấp khác như: sạc không dây Qi, cửa sổ trời chỉnh điện với tính năng chống kẹp an toàn,…

Trang bị nội thất Kia Sonet
Thông số 1.5 Deluxe 1.5 Luxury 1.5 Premium
Vô lăng bọc da
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện tích hợp nhớ vị trí Chỉnh điện Không Chỉnh điện
Màn hình đồng hồ đa thông tin Màn hình đồng hồ đa thông tin TFT LCD 3.5
Màn hình giải trí trung tâm Màn hình giải trí trung tâm AVN 10.25”
Màn hình hiển thị đa thông tin LCD 12.3 inch Không

Kia Sonet sở hữu động cơ Smartstream 1.5L sản sinh công suất tối đa 113 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm. Kết nối với đó là hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động vô cấp CVT.

Động cơ vận hành Kia Sonet
Kiểu Smartstream 1.5L
Loại động cơ Xăng 1.5L MPI
Dung tích xi lanh 1.497 cc
Công suất cực đại 113 Hp /6300 Nm
Mô men xoắn cực đại 144 / 4.500
Hộp số Hộp số vô cấp CVT
Dẫn động Cầu trước FWD

5. Kia Seltos giá từ 599 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Kia seltos có giá từ 599 triệu
Seltos đang là cái tên được nhiều người lựa chọn hàng đầu trong thị phần SUV 5 chỗ giá rẻ

Kia Seltos là một trong những xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Mức giá khởi điểm chỉ từ 599 triệu đồng với 4 phiên bản, được thể hiện như sau:

Bảng giá xe KIA Seltos mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
Seltos 1.5 AT 599 triệu
Seltos 1.5 Luxury 679 triệu
Seltos 1.5 Premium 739 triệu
Seltos 1.5 Turbo GT-Line 799 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo

#Thông tin xe: KIA Seltos (ALL-NEW)

Seltos sở hữu các thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.365 x 1.800 x 1.645 (mm) kèm theo đó là chiều dài trục cơ sở lên đến 2610mm, lớn nhất phân khúc. Nhờ kích thước này, Seltos mang đến không gian rộng rãi cho khoang hành khách và khoang hành lý. Khoảng sáng gầm 190 mm giúp xe trở lên linh hoạt và năng động trong mọi loại địa hình.

Phần đầu Kia Seltos sở hữu lưới tản nhiệt dạng mũi hổ mở rộng sang hai bên, nối liền cụm đèn pha LED 2 tầng độc đáo. Cụm đèn LED này tích hợp đèn định vị ban ngày dạng LED hình móc câu, tạo điểm nhấn ấn tượng cho phần đầu xe. Cản trước được thiết kế với khe hút gió lớn, kết hợp cùng đèn sương mù giúp tăng thêm vẻ mạnh mẽ và thể thao cho xe.

Thân xe được tô điểm bởi những đường gân dập nổi chạy dọc, tạo cảm giác mạnh mẽ và thể thao. Vòm bánh xe mở rộng cùng bộ la-zăng hợp kim đa chấu càng làm tăng thêm vẻ khỏe khoắn, cứng cáp cho xe.

Phía sau đuôi xe được thiết kế đầy hiện đại và sang trọng với 2 ống xả đơn đặt hai bên khá thể thao và một đường crom nối tiếp 2 cụm đèn hậu.

Trang bị ngoại thất Kia Seltos
Thiết bị ngoại thất 1.5L AT 1.5L Luxury 1.5L Premium 1.5L Turbo GT-Line
Cụm đèn phía trước LED
Đèn tự động bật
Đèn trước chiếu xa / chiếu gần tự động (HBA) Không
Đèn sương mù Halogen Projector LED projector
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện, tích hợp đèn báo rẽ
Cụm đèn phía sau LED Halogen

Bước vào bên trong, Kia Seltos sở hữu không gian nội thất rộng rãi. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế với màn hình cảm ứng 10.25 inch đặt nổi, tích hợp hệ thống thông tin giải trí Kia Connect thế hệ mới.

Trang bị nội thất Kia Seltos
Vô lăng bọc da
Điều chỉnh vô lăng 4 hướng
Vô lăng tích hợp nút điều khiển
Màn hình đa thông tin 4.2″ 4.2″ 10.25” 4.2″
Màn hình hiển thị đa thông tin LCD 12.3 inch / Full TFT LCD 12.3″ 8″ 10.25″
Hệ thống âm thanh 6 loa
Kết nối Apple Carplay & Android Auto không dây
Hệ thống điều hòa Hệ thống điều hòa chỉnh cơ Tự động 2 vùng

KIA Seltos được trang bị động cơ xăng Smartstream 1.5G sản sinh công suất công suất 113 mã lực tại 6,300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144 Nm tại 4,500 vòng/phút. Sức mạnh được truyền đến các bánh trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT.

Riêng bản cao cấp nhất KIA Seltos 1.5 Turbo GT-Line là cỗ máy 1.5 Turbo kết nối hộp số tự động ly hợp kép 7 cấp, cho công suất cực đại 158 mã lực tại 5,500 vòng/phút cùng momen xoắn cực đại lên đến 253 Nm tại 1,500 ~ 3.500 vòng/phút.

Động cơ vận hành Kia Seltos
Động cơ và hộp số 1.5L AT 1.5L Luxury 1.5L Premium 1.5L Turbo GT-Line
Kiểu động cơ SmartStream 1.5G SmartStream 1.5 Turbo
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5
Dung tích xi lanh 1,497 cc 1,482 cc
Công suất cực đại 113 Hp/ 6,300 rpm 158 Hp/ 5,500 rpm
Mô men xoắn cực đại 144 Nm/ 4.500 rpm 253 Nm/ 1,500 – 3,500 rpm
Hộp số Hộp số vô cấp CVT Ly hợp kép 7DCT
Dẫn động Cầu trước FWD

6. Hyundai Creta giá từ 599 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Hyundai Creta giá từ 599 triệu
Creta là mẫu xe hiện đại, nhỏ gọn và được nhiều người tin dùng

Hyundai Creta là mẫu SUV cỡ nhỏ được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 3 phiên bản cùng với 6 màu tùy chọn màu sắc ngoại thất gồm: Trắng – Đỏ – Đen – Bạc – Xám kim loại – Xanh dương. Giá xe Hyundai Creta dao động trong khoảng từ 599 triệu đồng, cụ thể:

Bảng giá xe Hyundai Creta mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
1.5L Tiêu chuẩn 599 triệu
1.5L Đặc biệt 650 triệu
1.5L Cao cấp 699 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Hyundai Creta (ALL-NEW)

Hyundai Creta có kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.315 x 1.790 x 1.660 (mm) và khoảng gầm xe lên đến 200 mm giúp xe dễ dàng di chuyển trên những địa hình gồ ghề, sỏi đá.

Phần đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt Cascading Grille được mạ chrome sáng bóng làm tăng vẻ đẹp cho mẫu xe. Cụm đèn pha LED được thiết kế sắc sảo, tích hợp công nghệ chiếu sáng hiện đại giúp người dùng dễ dàng quan sát trong điều kiện thiếu ánh sáng.

Tiếp đến là phần thân xe với các đường gân dập nổi tạo lên dáng vẻ cơ bắp, khỏe khắn và mạnh mẽ. Gương chiếu hậu tích hợp đầy đủ chức năng chỉnh/gập điện, sấy gương và đèn báo rẽ. Creta được trang bị bộ la-zăng 17 inch tạo hình 5 chấu kép, dạng xoáy, phối 2 màu sơn trẻ trung tạo điểm nhấn và thu hút mọi ánh nhìn.

Đuôi xe Hyundai Creta 2024 mang đậm phong cách SUV đô thị gầm cao với thiết kế vuông vức và những đường nét góc cạnh đầy mạnh mẽ. Thay vì sử dụng dải LED nối liền như trước, Creta 2024 sở hữu cặp đèn hậu LED đa giác tách rời, tạo điểm nhấn độc đáo mang lại vẻ đẹp đầy cá tính cho mẫu xe.

Trang bị ngoại thất Hyundai Creta
Thông số 1.5 Tiêu chuẩn 1.5 Đặc biệt 1.5 Cao cấp
Ðèn chiếu sáng Bi – Halogen LED LED
Ðèn LED định vị ban ngày
Ðèn pha tự động
Ðèn hậu dạng LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện, gập điện
Kích thước lốp/ Size 215/60R17
Ăng ten vây cá

Khoang nội thất Creta được nhiều người dùng đánh giá cao về không gian rộng rãi bên trong. Khu vực khoang lái được thiết kế đối xứng và hiện đại với màn hình cảm ứng 10.25 inch đặt nổi ở giữa trung tâm. Vô lăng được bọc da, tích hợp nhiều nút bấm chức năng như điều chỉnh âm thanh, đàm thoại, ra lệnh bằng giọng nói,…

Ngoài ra Hyundai Creta còn sở hữu cho mình hàng loạt những trang bị, tiện ích đầy tiên tiến như: khởi động dạng nút bấm, hệ thống âm thanh 8 loa Bose, sạc điện thoại không dây, điều hòa tự động tích hợp hệ thống lọc không khí…

Bảng trang bị nội thất Hyundai Creta
Thông số 1.5 Tiêu chuẩn 1.5 Đặc biệt 1.5 Cao cấp
Màu nội thất Đen
Vô lăng Bọc da
Màn hình đa thông tin 3,5 inch Digital 10,25 inch
Chìa khoá thông minh & khởi động bằng nút bấm
Cruise Control Không
Điều hoà Chỉnh cơ Tự động Tự động
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình giải trí 10,25 inch
Âm thanh 6 loa 8 loa Bose 8 loa Bose

Hyundai Creta được trang bị duy nhất 1 động cơ Smartstream 1.5L mạnh mẽ, sản sinh công suất tối đa 115 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm mang đến khả năng vận hành mượt mà, êm ái và tiết kiệm nhiên liệu tối ưu nhờ hộp số iVT thông minh.

Động cơ vận hành Hyundai Creta
Thông số 1.5 Tiêu chuẩn 1.5 Đặc biệt 1.5 Cao cấp
Loại động cơ SmartStream G1.5
Dung tích xilanh 1497 cc
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử
Hộp số CVT
Dẫn động Dẫn động cầu trước/ FWD
Công suất cực đại 115/6300
Mô men xoắn cực đại 44/ 4500
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa

7. Ford Ecosport giá từ 603 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Ford Ecosport giá từ 603 triệu
EcoSport mang đậm chất thể thao, khỏe khoắn trong từng đường nét thiết kế

Ford Ecosport được lắp ráp và phân phối chính hãng tại Việt Nam với 3 phiên bản cùng với mức giá dao động trong khoảng từ 603 – 686 triệu đồng tùy theo từng phiên bản, cụ thể như sau:

Giá xe Ford Ecosport mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên bản Ford EcoSport Giá niêm yết (VNĐ)
1.5 AT Trend 603 triệu
1.5 AT Titanium 646 triệu
1.0 AT Titanium 686 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Ford Ecosport (ALL-NEW)

Về kích thước, mẫu xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ Ford Ecosport có chiều dài x rộng x cao lần lượt 4.096 x 1.765 x 1.665mm và khoảng sáng gầm xe 175mm giúp xe dễ dàng vượt qua các địa hình gồ ghề, sỏi đá, vỉa hè cao mà không lo va chạm gầm xe.

Phần đầu xe được thiết kế hiện đại và năng động với lưới tản nhiệt dạng lục giác cỡ lớn, viền mạ crom sáng bóng. Cụm đèn pha Halogen Projector tích hợp dải LED chiếu sáng ban ngày, tăng khả năng chiếu sáng và tạo điểm nhấn cho xe. Cản trước hầm hố với khe hút gió lớn, giúp tăng tính thể thao cho xe.

Thân xe EcoSport 2024 có các đường nét gân guốc chạy dọc thân xe, mang lại vẻ năng động và khỏe khoắn. Các đường nét này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp cải thiện khí động học của xe. Gương chiếu hậu có thể chỉnh điện, gập điện, và tích hợp đèn báo rẽ, giúp tăng cường tính an toàn khi chuyển làn. Đuôi xe với cụm đèn hậu LED thanh mảnh, nối liền bởi thanh ngang đen bóng, tạo sự liền mạch và tinh tế.

Trang bị ngoại thất Ford EcoSport
Ngoại thất EcoSport 1.5 AT Trend 1.5 AT Titanium 1.0 AT Titanium
Đèn trước Halogen Projector HID Projector
Đèn trời tối tự động bật Không
Đèn ban ngày
Đèn sương mù Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Gập điện
Đèn báo rẽ
Gạt mưa tự động Không

Tuy là mẫu xe 5 chỗ gầm cao cỡ nhỏ nhưng Ford EcoSport sở hữu không gian khá rộng rãi. Cả 2 hàng ghế của EcoSport đều thoải mái, khoảng không gian trần xe và khoảng duỗi chân khá tốt. Đây là một trong các ưu điểm EcoSport được nhiều người dùng đánh giá cao.

Nội thất EcoSport 1.5 AT Trend 1.5 AT Titanium 1.0 AT Titanium
Vô lăng có nút điều khiển Không
Màn hình đa thông tin
Chìa khoá thông minh & khởi động nút bấm Không
Màn hình cảm ứng 8 inch
Số loa 6 loa 7 loa
Cửa sổ trời chỉnh điện Không

Ford EcoSport 2024 có 2 tùy chọn động cơ:

  • Động cơ 1.5L Duratec, DOHC 12 van, i3 Ti-VCT: công suất cực đại 123 mã lực, mô men xoắn cực đại 151 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
  • Động cơ 1.0L EcoBoost 12 van: công suất cực đại 125 mã lực, mô men xoắn cực đại 170 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp.
Thông số kỹ thuật EcoSport 1.5 AT Trend 1.5 AT Titanium 1.0 AT Titanium
Động cơ 1.5L xăng 1.0L Ecoboost xăng
Công suất cực đại (Ps/rpm) 123/6.500 125/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 151/4.500 170/1.500 – 4.500
Hộp số 6AT

8. Hyundai Kona giá từ 636 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Hyundai Kona giá từ 636 triệu
Kona mang diện mạo mới và được nhiều người dùng đón nhận một cách tích cực

Hyundai Kona là một trong những mẫu xe vô cùng hot trong phân khúc xe 5 chỗ giá rẻ. Ngay từ khi ra mắt, chiếc SUV hạng B của hãng Hyundai này đã tạo được sự chú ý lớn khi có thiết kế trẻ trung, trang bị hiện đại, hệ thống an toàn hàng đầu. Giá Hyundai Kona có mức giá dao động trong khoảng từ 636 – 750 triệu đồng tùy theo từng phiên bản, cụ thể như sau:

Phiên bản Hyundai Kona Giá niêm yết (VNĐ)
2.0 AT Tiêu chuẩn 636 triệu
2.0 AT Đặc Biệt 699 triệu
1.6 Turbo 750 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Hyundai Kona (ALL-NEW)

Hyundai Kona sở hữu chiều dài x rộng x cao lần lượt 4.165 x 1.800 x 1.565 (mm). Chiều dài cơ sở đạt 2.600mm và khoảng sáng gầm xe 170mm.

Mẫu xe mang thiết kế “Sensuous Sportiness” mới nhất của Hyundai với lưới tản nhiệt Cascading Grille đặc trưng, hệ thống đèn LED sắc sảo và đường gân dập nổi cá tính. Đèn pha của Kona 2024 sử dụng công nghệ LED hiện đại, thiết kế mỏng và sắc sảo. Đèn pha này không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn giúp tạo nên diện mạo hiện đại và năng động cho chiếc xe. Đặc biệt, dải đèn LED ban ngày được tích hợp khéo léo, góp phần làm nổi bật thiết kế đầu xe.

Phần thân xe của Hyundai Kona được chăm chút tỉ mỉ, với các đường nét thiết kế sắc sảo và tinh tế. Những đường gân nổi chạy dọc thân xe không chỉ tạo nên vẻ đẹp hiện đại mà còn giúp cải thiện tính khí động học, giảm lực cản gió và tăng cường hiệu suất vận hành.

Thiết kế đuôi xe của Hyundai Kona 2024 cũng không kém phần ấn tượng. Đèn hậu sử dụng công nghệ LED với thiết kế mới, hình dạng sắc sảo, giúp tăng cường tính nhận diện và mang đến vẻ hiện đại. Đèn hậu này cũng được bố trí một cách hài hòa, góp phần làm nổi bật thiết kế tổng thể của đuôi xe.

Trang bị ngoại thất Hyundai Kona
Thông số 2.0AT Tiêu chuẩn 2.0AT Đặc biệt 1.6 Turbo
Đèn trước Halogen Bi-LED Bi-LED
Đèn pha tự động
Đèn chiếu góc Không
Đèn hậu Halogen LED LED
Đèn định vị LED
Đèn sương mù
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Đèn báo rẽ
Sấy
Chỉnh điện
Gập điện
Đèn báo rẽ
Sấy

Nếu ngoại thất của Hyundai Kona gây ấn tượng bởi vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại, thì nội thất của xe lại chinh phục người dùng bởi sự tiện nghi và tinh tế. Khu vực lái xe của Kona 2024 được thiết kế với mục tiêu mang lại sự thoải mái và tiện lợi tối đa cho người dùng. Không gian bên trong được tối ưu hóa để mang lại sự thoải mái cho hành khách. Hàng ghế sau có thể gập lại, giúp tăng dung tích khoang hành lý khi cần thiết. Dưới đây là bảng trang bị nội thất của Hyundai Kona.

Nội thất Kona 2.0AT Tiêu chuẩn 2.0AT Đặc biệt 1.6 Turbo
Vô lăng & cần số bọc da
Taplo siêu sáng LCD 3.5” Không
Gương chống chói tự động Không
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng Không
Điều hoà Chỉnh cơ Tự động Tự động
Màn hình cảm ứng 8”
Số loa 6
Cửa sổ trời Không

9. Honda HR-V già từ 699 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Honda HR-V giá từ 699 triệu
HR-V là đại diện đến từ nhà Honda, vốn nổi tiếng về độ bền bỉ và sự hiện đại của từng mẫu xe

Honda HR-V là một trong những dòng xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ, cỡ nhỏ được yêu thích tại Việt Nam hiện nay, được phân phối với 3 phiên bản cùng với những tùy chọn màu sắc ngoại thất khác nhau. Giá Honda HR-V chỉ từ 699 triệu đồng.

Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
HR-V G 699 triệu
HR-V L 826 triệu
HR-V RS 871 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Honda HR-V (ALL-NEW)

Honda HR-V có 5 tuỳ chọn màu sơn ngoại thất gồm: Trắng, Đen, Đỏ, Xám Titan và Trắng-Xám Limited

Về thiết kế ngoại thất, khi nhìn trực diện HR-V mang lại cảm giác đầy cuốn hút với lưới tản nhiệt hình lục giác kết hợp với các đường viền crôm sáng bóng, tạo nên một vẻ ngoài bề thế và đẳng cấp. Các đường gân dập nổi chạy dọc thân xe tạo sự khỏe khoắn. Gương chiếu hậu tích hợp đèn báo rẽ LED, hỗ trợ chỉnh điện, gập điện và tích hợp đèn báo rẽ.

Trang bị ngoại thất Honda HR-V
Đèn chạy ban ngày LED
Đèn sương mù LED
Đèn phanh treo cao LED
Gạt mưa tự động Không Không
Gương chiếu hậu Chỉnh điện
Gập điện
Đèn báo rẽ
Ăng ten Vây cá
Cánh lướt gió đuôi xe
Mâm 17 inch 17 inch 18 inch

Bước vào bên trong nội thất Honda HR-V làm ta ấn tượng với màn hình cảm ứng 8 inch có thiết kế tách rời độc lập tạo cảm giác cao cấp, hiện đại hơn.

Khu vực điều khiển trung tâm được bố trí khoa học trông gọn gàng, không bị rối mắt. Vô lăng 3 chấu bọc da được sơn đen, viền chỉ đỏ theo phong cách thể thao và có thể điều chỉnh 4 hướng. Đặc biệt vô lăng còn được tích hợp 2 lẫy chuyển số hứa hẹn mang đến trải nghiệm lái thú vị. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số kích thước 7 inch.

Trang bị nội thất Honda HR-V
Thông số HR-V G HR-V L HR-V RS
Vô lăng Nỉ Da
Cụm đồng hồ Analog Digital 7 inch
Lẫy chuyển số
Chìa khoá thông minh
Khởi động từ xa
Phanh tay điện tử
Gương chiếu hậu trong xe chống chọi tự động Không
Điều hòa tự động 1 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
Màn hình trung tâm Cảm ứng 8 inch
Âm thanh 6 loa 8 loa

Honda HR-V 2 được trang bị khối động cơ 1.5L i-VTEC đối với phiên bản G cho công suất cực đại đến 119 mã lực tại 6.600 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 145 Nm tại 4.300 vòng/phút.

Bên cạnh đó ở 2 phiên bản L và RS được trang bị khối động cơ 1.5L tăng áp sản sinh công suất lên đến 174 mã lực tại 6.000 vòng/phút, mô men xoắn cực đại 240 Nm tại 1.700 – 4.500 vòng/phút.

Khối động cơ này kết hợp cùng hộp số vô cấp CVT được ứng dụng công nghệ Earth Dream mang đến cho hành khách những trải nghiệm vận hành mạnh mẽ. Dưới đây là bảng chi tiết động cơ Honda HR-V.

Động cơ vận hành Honda HR-V
Thông số HR-V G HR-V L HR-V RS
Động cơ 1.5L 1.5L Turbo 1.5L Turbo
Công suất cực đại (Ps/rpm) 119/6.600 174/6.000 174/6.000
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300 240/1.700 – 4.500 240/1.700 – 4.500
Hộp số Vô cấp CVT
Chế độ ECON & ECO Coaching
Dung tích bình xăng (lít) 40 40 40
Hệ thống nhiên liệu PGM-FI PGM-FI PGM-FI

10. Mazda CX-5 giá từ 749 triệu

Xe 5 chỗ gầm cao Mazda CX-5 giá từ 749 triệu
CX-5 có thể được coi là vị vua của thị phần SUV, bởi thiết kế và tính năng của xe được đánh giá tốt hàng đầu phân khúc

Mazda CX-5 là mẫu SUV hạng C 5 chỗ gầm cao được nhiều khách hàng Việt yêu thích nhờ thiết kế trẻ trung vượt thời gian, trang bị tiện nghi hiện đại và giá bán phải chăng. Hiện tại CX-5 được bán với 7 phiên bản, mức giá dao động trong khoảng từ 749 – 979 triệu đồng.

Bảng giá xe Mazda CX-5 mới nhất tháng 08/2025 tại Việt Nam
Phiên bản Giá niêm yết (VNĐ)
2.5L Signature Exclusive 979 triệu
2.5L Signature Sport 959 triệu
2.0L Premium Exclusive 869 triệu
2.0L Premium Sport 849 triệu
2.0 Premium 829 triệu
2.0 Luxury 789 triệu
2.0 Deluxe 749 triệu

#Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo.

#Thông tin xe: Mazda CX-5 (ALL-NEW)

Về kích thước, Mazda CX-5 vẫn giữ nguyên thông số như cũ với chiều dài, chiều rộng và chiều cao lần lượt là 4.550 x 1.840 x 1.680 (mm). Chiều dài cơ sở đạt 2.700mm, khoảng sáng gầm ở mức 200mm và bán kính quay vòng là 5.46m.

Nhìn trực diện, Mazda CX-5 vẫn tiếp tục theo đuổi triết lý với thiết kế Kodo – Soul of Motion của Mazda, mang đến vẻ đẹp tinh tế và đầy sức sống. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình lục giác cách điệu đặc trưng kết hợp với đồ họa dạng vân sóng tạo nên diện mạo mạnh mẽ và hiện đại.

Các đường nét trên thân xe được thiết kế mềm mại nhưng không kém phần mạnh mẽ, tạo nên một dáng vẻ thanh lịch và cuốn hút. Bộ la-zăng 5 chấu kép phun màu khói xám không chỉ giúp Mazda CX-5 thêm phần nổi bật mà còn nhấn mạnh được vẻ mạnh mẽ của chiếc xe

Phần đuôi CX-5 được thiết kế hài hòa với tổng thể, với cụm đèn hậu LED có hình dáng sắc nét và tinh tế. Cản sau được làm to bản, tích hợp hệ thống ống xả kép mạ chrome, tăng thêm vẻ mạnh mẽ và thể thao cho xe.

Trang bị ngoại thất Mazda CX-5
Đèn chiếu gần LED
Đèn chiếu xa LED
LED định vị ban ngày
Tự động Bật/Tắt đèn trước
Tự động cân bằng góc chiếu
Gập điện, chỉnh điện 2 gương chiếu hậu
Gạt mưa tự động
Cụm đèn hậu LED
Ống xả kép

Bước vào bên trong Mazda CX-5, người dùng sẽ ngay lập tức cảm nhận được sự sang trọng và tinh tế trong từng chi tiết. Khoang lái được thiết kế hướng tới người lái, với bảng điều khiển trung tâm và các phím chức năng được bố trí khoa học, dễ dàng sử dụng. Màn hình cảm ứng trung tâm kích thước lớn, tích hợp hệ thống thông tin giải trí Mazda Connect, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm giải trí và tiện nghi tối ưu.

Trang bị ngoại thất Mazda CX-5
Thông số 2.0L Deluxe 2.0L Luxury 2.0L Premium 2.0L Premium Sport 2.0L Premium Exclusive
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng tích hợp tính năng nhớ 2 vị trí
Ghế hành khách trước Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng
Làm mát hàng ghế trước Không
Sưởi hàng ghế trước Không
Cửa gió hàng ghế sau
Vô-lăng Bọc da
Sưởi vô lăng Không
Lẫy chuyển số sau vô lăng Không Không
Màn hình hiển thị thông minh trên kính lái HUD Không
Gương chiếu hậu chống chói tự động Có, gương tràn viền
Điều hòa tự động 2 vùng độc lập
Màn hình đa thông tin Analog & Digital 7 inch
Màn hình cảm ứng trung tâm 8 inch
Hệ thống âm thanh 6 loa 10 loa Bose

Mazda CX-5 được trang bị 2 tùy chọn động cơ

  • SkyActiv-G 2.0L sản sinh công suất 154 mã lực và mômen xoắn 200 Nm
  • SkyActiv-G 2.5L cho công suất 188 mã lực và mômen xoắn 252 Nm.
Động cơ vận hành Mazda CX-5
2.0 Deluxe 2.0 Luxury 2.0 Premium 2.5 Signature Luxury 2.5 Signature Premium 2WD 2.5 Signature Premium AWD
Kiểu động cơ Skyactiv-G 2.0L Skyactiv-G 2.5L
Công suất tối đa 154/6000 (hp/vòng) 188/6000 (hp/vòng)
Momen xoắn cực đại 200/4000 (Nm/vòng) 252/4000 (hp/vòng)
Hộp số 6-AT
Hệ dẫn động Cầu Trước / FWD Gói AWD
Loại nhiên liệu Xăng

Trên đây là bài viết của Thị Trường Xe cập nhật thông tin về Top 10 xe 5 chỗ gầm cao giá rẻ, được ưa chuộng tại Việt Nam. Rất mong bài viết đã đem đến những thông tin hữu ích đến bạn đọc. Chúc bạn sớm tìm được mẫu xe ưng ý và phù hợp với nhu cầu bản thân.